Hạt nhựa PP Tráng (PP Coating) là dòng nhựa Polypropylene kỹ thuật cao, được thiết kế đặc biệt để tạo ra một lớp màng mỏng, đồng nhất trên bề mặt các vật liệu khác (thường là vải dệt PP hoặc màng BOPP). Tại Hika, chúng tôi tự hào là đối tác cung ứng các mã hạt nhựa PP tráng chất lượng cao từ thương hiệu uy tín toàn cầu Hyosung Vina Chemicals (Made in Vietnam), đảm bảo mang lại hiệu suất gia công tối ưu và chất lượng thành phẩm vượt trội.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
Dòng nhựa PP tráng Hyosung do Hika phân phối sở hữu những đặc tính cơ lý ưu việt, đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật của dây chuyền đùn tráng hiện đại:
-
Chỉ số chảy (MFI) tối ưu: Được kiểm soát chặt chẽ, giúp nhựa chảy lỏng đều, tạo lớp màng siêu mỏng (từ vài micron) mà không bị đứt đoạn hay tạo mắt cá.
-
Khả năng bám dính cực tốt: Tạo liên kết cơ học vững chắc với bề mặt vải dệt PP, ngăn ngừa tình trạng bong tróc lớp màng sau khi thành phẩm.
-
Hàn nhiệt xuất sắc: Lớp nhựa tráng đảm bảo khả năng đóng gói nhiệt nhanh chóng, tạo độ kín khít tuyệt đối cho bao bì.
-
Kháng hóa chất & Độ bền cơ học: Bảo vệ sản phẩm bên trong khỏi tác động của ẩm mốc, hóa chất nhẹ và tăng cường độ bền đâm thủng cho bao bì.
Ứng dụng phổ biến
Nhựa PP tráng là mắt xích không thể thiếu trong các ngành công nghiệp sản xuất:
-
Bao bì dệt PP: Tráng phủ lên bao đựng gạo, phân bón, thức ăn chăn nuôi để chống ẩm và tăng độ cứng cho bao.
-
Màng ghép phức hợp: Sử dụng làm lớp liên kết hoặc lớp hàn nhiệt trong các loại bao bì thực phẩm, bánh kẹo đa lớp.
-
Vải địa kỹ thuật: Tráng phủ để tăng khả năng chống thấm và độ bền cho các công trình hạ tầng.
-
Các ứng dụng công nghiệp khác: Phủ lên giấy, lá nhôm hoặc vải không dệt để tạo ra các loại vật liệu cách nhiệt, cách điện hoặc bao bì chuyên dụng.
Bảng thông số kỹ thuật tham khảo (TDS)
Ghi chú: Thông số cụ thể phụ thuộc vào từng mã hàng (Grade) cụ thể của Hyosung. Quý khách vui lòng liên hệ để nhận TDS chính xác nhất.
| Thông số | Phương pháp thử | Đơn vị | Giá trị tham khảo |
| Chỉ số chảy (MFI) (230°C/2.16kg) | ASTM D1238 | g/10 min | $15 – 25$ (tùy mã) |
| Tỷ trọng | ASTM D1505 | $g/cm^3$ | $0.90 – 0.91$ |
| Độ bền kéo tại điểm đứt | ASTM D638 | MPa | $\ge 25$ |
| Nhiệt độ nóng chảy | DSC | °C | $160 – 165$ |






Reviews
There are no reviews yet.