Trong cấu trúc của bất kỳ công trình nào, sắt thép chính là “khung xương” quyết định sự ổn định và an toàn trường tồn. Thấu hiểu tầm quan trọng đó, Hika định hướng cung cấp những dòng sắt thép được kiểm soát nghiêm ngặt về thành phần hóa học và đặc tính cơ lý, đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn khắt khe của ngành xây dựng hiện đại.
Danh mục sản phẩm sắt thép tại Hika
Chúng tôi cung cấp đa dạng các chủng loại thép phục vụ cho cả xây dựng dân dụng lẫn công nghiệp nặng:
-
Thép Cuộn (Wire Rod): Đường kính phổ biến từ Φ6mm đến Φ10mm. Có bề mặt bóng bẩy, độ dẻo cao, dễ dàng uốn nắn, chuyên dùng làm cốt thép cho các kết cấu bê tông hoặc kéo sợi.
-
Thép Thanh Vằn (Rebar): Các mác thép cường độ cao như CB300, CB400, CB500. Với thiết kế vằn dập nổi giúp tăng khả năng bám dính với bê tông, đây là lựa chọn số 1 cho các vị trí chịu lực như dầm, cột, sàn.
-
Thép Hình & Thép Tấm (Section Steel): Bao gồm thép chữ I, U, V, H và thép tấm phục vụ cho việc gia công kết cấu nhà xưởng, đóng tàu và chế tạo máy móc công nghiệp.
Lợi thế khi lựa chọn sắt thép từ hệ thống Hika
Khách hàng B2B và nhà thầu lựa chọn Hika không chỉ vì sản phẩm mà còn vì giải pháp cung ứng chuyên nghiệp:
-
Tiêu chuẩn chất lượng đồng nhất: Sản phẩm được cung cấp bởi các đối tác nhà máy lớn (Hòa Phát, Pomina, Việt Ý…), đảm bảo độ bền kéo, giới hạn chảy và khả năng chịu mỏi đúng theo catalogue kỹ thuật.
-
Giá thành cạnh tranh: Nhờ chiến lược kết nối nguồn cung trực tiếp, Hika giúp doanh nghiệp tiếp cận mức giá gốc, loại bỏ các chi phí trung gian không cần thiết để tối ưu hóa ngân sách dự án.
-
Cung ứng số lượng lớn & Kịp thời: Chúng tôi hỗ trợ điều phối vận tải chuyên dụng, giao hàng trực tiếp đến tận chân công trình theo tiến độ thi công, giúp nhà thầu giảm thiểu diện tích lưu kho tại công trường.
Cam kết của chúng tôi
Mỗi mét thép Hika cung cấp đều mang theo lời cam kết về sự minh bạch:
-
Đầy đủ chứng chỉ xuất xưởng, hóa đơn và tem mác từ nhà sản xuất.
-
Hỗ trợ cắt, uốn và gia công cơ bản theo yêu cầu của bản vẽ thiết kế.
-
Tư vấn giải pháp lựa chọn mác thép phù hợp với địa chất và quy mô công trình để tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo hệ số an toàn.
3. Bảng tra cứu mác thép và tiêu chuẩn
Giúp khách hàng kỹ thuật dễ dàng đối chiếu và đặt hàng.
| Loại Thép | Mác Thép (Tiêu chuẩn) | Đặc tính | Ứng dụng phổ biến |
| Thép Cuộn | CB240-T / CT3 | Độ dẻo cao, dễ gia công | Đai cột, lưới thép, kéo sợi |
| Thép Vằn | CB300-V / CB400-V | Cường độ chịu lực lớn | Dầm, sàn, móng nhà cao tầng |
| Thép Hình | SS400 / A36 | Khả năng chịu uốn cực tốt | Kèo cột nhà xưởng, cầu đường |
| Thép Tấm | SS400 / Q345 | Bề mặt phẳng, độ dày đa dạng | Chế tạo máy, bồn bể, vỏ tàu |


Reviews
There are no reviews yet.